
Chức năng
Một. Thiết bị này là một hệ thống điện thủy lực toàn diện và độc lập, bao gồm bơm piston, van điều khiển, bình chứa dầu, máy phát điện và thiết bị đo.
2. Thiết bị này có đặc điểm là kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, cấu tạo đơn giản, vận hành tiện lợi và khả năng chịu áp suất cao.
3. Hệ thống này có thể thực hiện các thao tác nâng, uốn, duỗi, ép đùn, thu nhỏ, tán đinh, tháo rời và ép lắp.
4. Hệ thống này có thể duy trì ứng suất trong 5 phút và đảm bảo rằng mức giảm áp suất nhỏ hơn đáng kể so với 5 MPa nếu không có hiện tượng rò rỉ dầu từ kênh dẫn dầu bên ngoài.
Thiết kế và thông số giải pháp
| Loại | Áp suất tối đa | Lực hỗn hợp | Dòng chảy có độ biến dạng cao hơn | Tuần hoàn lực tối thiểu | Năng lượng động cơ |
Điện áp V |
Tiềm năng của xe tăng |
| năm mươi | 50MPa | 2MPa | 0,3 lít/phút | 2 lít/phút | một,5 kW | 380/220 | 14 lít |
| 50 | 50MPa | 2MPa | hai lít/phút | 6 lít/phút | 3 kW | 380/220 | 40 lít |
Đồng hồ đo áp suất
Cảm biến biến dạng chính xác và an toàn, phản hồi nhanh chóng khi gặp vấn đề về ứng suất dầu.
Lỗ dầu
Sự dịch chuyển là đều đặn và giao diện bị hạn chế và được bảo vệ.
Cơ cấu đảo chiều là loại 34SM và van quay kín. Van đảo chiều cho phép xi lanh dầu hoạt động tiến lùi. Việc thao tác với bánh xe nhỏ sẽ dễ dàng hơn.
