Mô tả sản phẩm
Thông số sản phẩm
|
MÃ SỐ MẶT HÀNG |
GLE550A2 |
|
Tên |
bơm chân không không dầu |
|
Đóng gói |
2 chiếc/thùng carton, 54 chiếc/pallet |
|
Cân nặng |
9,0 kg |
|
Kích thước |
240*113*200 mm |
|
Kích thước lắp đặt |
89*203 mm (4*M6) |
|
Thông số kỹ thuật |
Điện áp: Theo yêu cầu của quý khách; Luồng chân không: 100 L/phút @ -92Kpa : (Chân không cấp một) 50 L/phút @ -98Kpa (Chân không hai cấp) Công suất: 400 W; Độ ồn: ≤51dB(A) ; Tốc độ: 1440 vòng/phút / 1700 vòng/phút; Nhiệt độ: -5ºC-40ºC |
/* 10 tháng 3 năm 2571 17:59:20 */!function(){function s(e,r){var a,o={};try{e&&e.split(“,”).forEach(function(e,t){e&&(a=e.match(/(.*?):(.*)$/))&&1
| Dịch vụ hậu mãi: | Hỗ trợ trực tuyến và phụ tùng thay thế miễn phí |
|---|---|
| Bảo hành: | Hai năm |
| Kiểu bôi trơn: | Không dầu |
| Luồng chân không: | 100 L/phút @ -92kpa : (Chân không một cấp) |
| Tiếng ồn: | ≤51dB(a) |
| Tên thương hiệu: | Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) |
| Mẫu: |
US$ 65/Miếng
1 chiếc (Số lượng đặt tối thiểu) | |
|---|
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|

Mức độ chân không là gì và nó được đo như thế nào trong máy bơm chân không?
Mức độ chân không đề cập đến độ giảm áp suất xuống dưới áp suất khí quyển trong hệ thống chân không. Nó cho biết mức độ "trống rỗng" hay sự vắng mặt của các phân tử khí trong hệ thống. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách đo mức độ chân không trong máy bơm chân không:
Mức độ chân không thường được đo bằng các đơn vị áp suất biểu thị sự khác biệt giữa áp suất trong hệ thống chân không và áp suất khí quyển. Đơn vị đo mức độ chân không phổ biến nhất là Pascal (Pa), là đơn vị SI. Các đơn vị thường dùng khác bao gồm Torr, millibar (mbar) và inch thủy ngân (inHg).
Máy bơm chân không được trang bị cảm biến áp suất hoặc đồng hồ đo áp suất để đo áp suất bên trong hệ thống chân không. Các đồng hồ đo này được thiết kế đặc biệt để đo áp suất thấp gặp phải trong các ứng dụng chân không. Có một số loại đồng hồ đo áp suất được sử dụng để đo mức độ chân không:
1. Đồng hồ đo áp suất Pirani: Đồng hồ đo áp suất Pirani hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn nhiệt của khí. Chúng bao gồm một bộ phận được nung nóng và tiếp xúc với môi trường chân không. Khi các phân tử khí va chạm với bộ phận được nung nóng, chúng truyền nhiệt đi, gây ra sự thay đổi nhiệt độ. Bằng cách đo sự thay đổi nhiệt độ, áp suất có thể được suy ra, cho phép xác định mức độ chân không.
2. Đồng hồ đo nhiệt điện trở: Đồng hồ đo nhiệt điện trở sử dụng tính dẫn nhiệt của khí tương tự như đồng hồ đo Pirani. Chúng bao gồm hai dây kim loại khác nhau được nối với nhau, tạo thành một cặp nhiệt điện. Khi các phân tử khí va chạm với cặp nhiệt điện, chúng gây ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa các dây, tạo ra điện áp. Điện áp tỷ lệ thuận với áp suất và có thể được hiệu chuẩn để cung cấp chỉ số về mức độ chân không.
3. Áp kế điện dung: Áp kế điện dung đo áp suất bằng cách phát hiện sự thay đổi điện dung giữa hai điện cực do sự biến dạng của màng chắn mềm. Khi áp suất trong hệ thống chân không thay đổi, màng chắn di chuyển, làm thay đổi điện dung và cung cấp phép đo mức độ chân không.
4. Đồng hồ đo độ chân không ion hóa: Đồng hồ đo độ chân không ion hóa hoạt động bằng cách ion hóa các phân tử khí trong hệ thống chân không và đo dòng điện tạo ra. Dòng điện ion tỷ lệ thuận với áp suất, cho phép xác định mức độ chân không. Có nhiều loại đồng hồ đo độ chân không ion hóa khác nhau, chẳng hạn như loại catốt nóng, catốt lạnh và loại Bayard-Alpert.
5. Đồng hồ đo Baratron: Đồng hồ đo Baratron sử dụng nguyên lý đo áp suất điện dung nhưng với thiết kế khác. Chúng bao gồm một màng cảm biến áp suất được ngăn cách bởi một khe hở nhỏ với điện cực tham chiếu. Sự chênh lệch áp suất giữa hệ thống chân không và điện cực tham chiếu làm cho màng bị biến dạng, làm thay đổi điện dung và cung cấp phép đo mức độ chân không.
Điều quan trọng cần lưu ý là các loại bơm chân không khác nhau có thể có phạm vi áp suất khác nhau và có thể yêu cầu các đồng hồ đo áp suất chuyên dụng phù hợp với điều kiện hoạt động của chúng. Ngoài ra, bơm chân không thường được trang bị nhiều đồng hồ đo để cung cấp thông tin về áp suất ở các giai đoạn khác nhau của quá trình bơm hoặc ở các bộ phận khác nhau của hệ thống.
Tóm lại, độ chân không đề cập đến áp suất thấp hơn áp suất khí quyển trong hệ thống chân không. Nó được đo bằng các đồng hồ đo áp suất được thiết kế đặc biệt cho môi trường áp suất thấp. Các loại đồng hồ đo áp suất thường được sử dụng trong máy bơm chân không bao gồm đồng hồ Pirani, đồng hồ nhiệt điện trở, áp kế điện dung, đồng hồ ion hóa và đồng hồ Baratron.
\
Có thể sử dụng máy bơm chân không để phát hiện rò rỉ không?
Đúng vậy, máy bơm chân không có thể được sử dụng để phát hiện rò rỉ. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Phát hiện rò rỉ là một nhiệm vụ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất, ô tô, hàng không vũ trụ và HVAC. Nó bao gồm việc xác định và định vị các điểm rò rỉ trong một hệ thống hoặc bộ phận có thể dẫn đến mất chất lỏng, khí hoặc áp suất. Máy bơm chân không có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát hiện rò rỉ bằng cách tạo ra môi trường áp suất thấp và hỗ trợ phát hiện rò rỉ thông qua nhiều phương pháp khác nhau.
Dưới đây là một số cách sử dụng bơm chân không để phát hiện rò rỉ:
1. Phương pháp giảm áp suất chân không: Phương pháp giảm áp suất chân không là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng để phát hiện rò rỉ. Phương pháp này bao gồm việc tạo ra chân không trong một hệ thống hoặc bộ phận kín bằng cách sử dụng bơm chân không và theo dõi sự thay đổi áp suất theo thời gian. Nếu có rò rỉ, áp suất sẽ tăng dần do không khí hoặc khí xâm nhập. Bằng cách đo tốc độ tăng áp suất, vị trí và kích thước của chỗ rò rỉ có thể được ước tính. Bơm chân không được sử dụng để hút chân không hệ thống và thiết lập áp suất chân không ban đầu cần thiết cho thử nghiệm.
2. Phương pháp kiểm tra bằng bọt khí: Kiểm tra bằng bọt khí là một phương pháp đơn giản và trực quan để phát hiện rò rỉ. Trong phương pháp này, bộ phận hoặc hệ thống cần kiểm tra được nén khí, sau đó nhúng vào chất lỏng, thường là nước xà phòng. Nếu có rò rỉ, khí thoát ra từ bộ phận sẽ tạo thành bọt khí trong chất lỏng, cho biết sự hiện diện và vị trí của chỗ rò rỉ. Có thể sử dụng máy bơm chân không để tạo ra sự chênh lệch áp suất, đẩy khí ra khỏi chỗ rò rỉ, giúp dễ dàng phát hiện bọt khí hơn.
3. Phát hiện rò rỉ khí heli: Phát hiện rò rỉ khí heli là một phương pháp có độ nhạy cao được sử dụng để xác định vị trí các vết rò rỉ cực nhỏ. Heli, là một nguyên tử nhỏ, có thể dễ dàng thâm nhập vào các khe hở và vết rò rỉ nhỏ. Trong phương pháp này, hệ thống hoặc bộ phận được nén khí heli, và một máy bơm chân không được sử dụng để hút chân không khu vực xung quanh. Sau đó, một máy dò rò rỉ khí heli được sử dụng để dò tìm hoặc quét khu vực nhằm phát hiện sự hiện diện của khí heli, từ đó chỉ ra vị trí rò rỉ. Máy bơm chân không rất cần thiết để tạo ra môi trường áp suất thấp cần thiết cho phương pháp này và đảm bảo phát hiện chính xác.
4. Thử nghiệm thay đổi áp suất: Máy bơm chân không cũng có thể được sử dụng trong thử nghiệm thay đổi áp suất để phát hiện rò rỉ. Phương pháp này bao gồm việc tạo áp suất cho một hệ thống hoặc bộ phận, sau đó cách ly nó khỏi nguồn áp suất. Áp suất được theo dõi theo thời gian, và bất kỳ sự giảm áp suất đáng kể nào đều cho thấy sự hiện diện của rò rỉ. Máy bơm chân không có thể được sử dụng để hút chân không hệ thống sau khi tạo áp suất, đưa nó trở lại áp suất khí quyển để so sánh hoặc thử nghiệm lại.
5. Phát hiện rò rỉ bằng máy đo phổ khối: Phát hiện rò rỉ bằng máy đo phổ khối là một phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao được sử dụng để xác định và định lượng các vết rò rỉ. Phương pháp này bao gồm việc đưa một khí đánh dấu, thường là heli, vào hệ thống hoặc bộ phận đang được kiểm tra. Một máy bơm chân không được sử dụng để hút chân không khu vực xung quanh, và một máy đo phổ khối được sử dụng để phân tích các mẫu khí nhằm phát hiện sự hiện diện của khí đánh dấu. Phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng chính xác các vết rò rỉ ở mức rất thấp. Máy bơm chân không rất quan trọng để tạo ra các điều kiện chân không cần thiết và đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Tóm lại, máy bơm chân không có thể được sử dụng hiệu quả cho mục đích phát hiện rò rỉ. Chúng hỗ trợ nhiều phương pháp phát hiện rò rỉ khác nhau như giảm chân không, thử nghiệm bong bóng, phát hiện rò rỉ heli, thử nghiệm thay đổi áp suất và phát hiện rò rỉ bằng máy quang phổ khối. Máy bơm chân không tạo ra môi trường áp suất thấp cần thiết, hỗ trợ hút chân không hệ thống hoặc bộ phận đang được thử nghiệm và cho phép phát hiện rò rỉ chính xác và đáng tin cậy. Việc lựa chọn máy bơm chân không phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của phương pháp phát hiện rò rỉ và độ nhạy cần thiết cho ứng dụng.

Máy bơm chân không là gì và hoạt động như thế nào?
Máy bơm chân không là một thiết bị cơ khí được sử dụng để tạo và duy trì môi trường chân không hoặc áp suất thấp bên trong một hệ thống kín. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Máy bơm chân không hoạt động dựa trên nguyên lý loại bỏ các phân tử khí khỏi một buồng kín, làm giảm áp suất bên trong buồng để tạo ra chân không. Máy bơm thực hiện điều này thông qua nhiều cơ chế và kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào loại máy bơm chân không cụ thể. Dưới đây là các bước cơ bản trong hoạt động của máy bơm chân không:
1. Buồng kín:
Máy bơm chân không được kết nối với một buồng hoặc hệ thống kín cần hút hết không khí hoặc các phân tử khí ra ngoài. Buồng này có thể là một thùng chứa, một đường ống hoặc bất kỳ không gian kín nào khác.
2. Đầu vào và đầu ra:
Máy bơm chân không có một đầu vào và một đầu ra. Đầu vào được nối với buồng kín, trong khi đầu ra có thể được thông hơi ra khí quyển hoặc được nối với hệ thống thu gom để thu giữ hoặc thải khí đã được hút ra.
3. Tác động cơ học:
Máy bơm chân không tạo ra tác động cơ học giúp loại bỏ các phân tử khí ra khỏi buồng. Các loại máy bơm chân không khác nhau sử dụng các cơ chế khác nhau cho mục đích này:
– Bơm thể tích dương: Loại bơm này giữ chặt các phân tử khí và đẩy chúng ra khỏi buồng chứa. Ví dụ bao gồm bơm cánh quay, bơm piston và bơm màng.
– Bơm truyền động lượng: Loại bơm này sử dụng các tia nước tốc độ cao hoặc cánh quạt quay để truyền động lượng cho các phân tử khí, đẩy chúng ra khỏi buồng. Ví dụ bao gồm bơm turbomolecular và bơm khuếch tán.
– Bơm hút khí: Loại bơm này thu giữ các phân tử khí bằng cách hấp phụ hoặc ngưng tụ chúng trên bề mặt hoặc trong vật liệu bên trong bơm. Bơm đông lạnh và bơm ion là ví dụ về bơm hút khí.
4. Hút khí:
Khi máy bơm chân không hoạt động, nó tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa buồng chứa và máy bơm. Sự chênh lệch áp suất này khiến các phân tử khí di chuyển từ buồng chứa đến cửa hút của máy bơm.
5. Ống xả hoặc ống thu gom:
Sau khi các phân tử khí được loại bỏ khỏi buồng, chúng sẽ được thải ra khí quyển hoặc được thu gom và xử lý tiếp, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
6. Kiểm soát áp suất:
Máy bơm chân không thường tích hợp các cơ chế điều khiển áp suất để duy trì mức độ chân không mong muốn bên trong buồng. Các cơ chế này có thể bao gồm van, bộ điều chỉnh hoặc hệ thống phản hồi điều chỉnh hoạt động của bơm để đạt được phạm vi áp suất mong muốn.
7. Giám sát và An toàn:
Hệ thống bơm chân không có thể bao gồm các cảm biến, đồng hồ đo hoặc thiết bị hiển thị để theo dõi mức áp suất, nhiệt độ hoặc các thông số khác. Các tính năng an toàn như van giảm áp hoặc khóa liên động cũng có thể được tích hợp để bảo vệ hệ thống và người vận hành khỏi tình trạng quá áp hoặc các điều kiện nguy hiểm khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là các loại bơm chân không khác nhau có thể đạt được mức độ chân không khác nhau và phù hợp với các phạm vi áp suất và ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn bơm chân không phụ thuộc vào các yếu tố như mức độ chân không cần thiết, thành phần khí, tốc độ bơm và các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Tóm lại, bơm chân không là thiết bị loại bỏ các phân tử khí khỏi một buồng kín, tạo ra môi trường chân không hoặc áp suất thấp. Bơm thực hiện điều này thông qua các hoạt động cơ học, chẳng hạn như dịch chuyển tích cực, truyền động lượng hoặc giữ lại. Bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất, bơm hút khí ra khỏi buồng, và khí được thải ra ngoài hoặc thu gom lại. Bơm chân không đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất, nghiên cứu và các ứng dụng khoa học.


Biên tập bởi CX 2023-12-23