Mô tả sản phẩm
Công ty TNHH Phụ tùng Ô tô Hàng Châu Bee tọa lạc tại Hàng Châu, Trung Quốc, chuyên xuất khẩu phụ tùng ô tô. Chúng tôi có thương hiệu riêng mang tên BEE. Sản phẩm của chúng tôi bao gồm các loại xe châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản, v.v., và được khách hàng đánh giá cao. Chúng tôi sử dụng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế TS16949:2002. Phụ tùng được cung cấp cho khách hàng sau khi được sản xuất tại các cơ sở sản xuất của chúng tôi hoặc bởi các đối tác sản xuất đáng tin cậy. Chúng tôi cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng chất lượng cao, giá cả phải chăng cho các bộ phận lái và hệ thống treo, thân xe, cụm phanh, hệ thống làm mát, động cơ, hệ thống cảm biến điện, hệ thống nhiên liệu, hệ thống thủy lực và các loại phụ tùng ô tô khác.
Thông số sản phẩm
|
mục |
KIM PHUN NHIÊN LIỆU |
|
Kích cỡ |
Tương tự như OE |
|
Bảo hành |
1 năm |
|
Địa điểm của CHINAMFG |
Trung Quốc |
|
Tên thương hiệu |
CON ONG |
|
Chứng nhận |
CE |
|
Kiểu |
KIM PHUN NHIÊN LIỆU |
Về chúng tôi
Tại sao bạn chọn chúng tôi?
Chứng chỉ
Câu hỏi thường gặp
Câu 1. Lợi thế của công ty bạn là gì?
A1. Công ty chúng tôi có đội ngũ chuyên nghiệp và dây chuyền sản xuất hiện đại.
Câu 2. Tại sao tôi nên chọn sản phẩm của bạn?
A2. Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng cao và giá cả thấp.
Câu 3. Logo và màu sắc có thể được tùy chỉnh không?
A3. Vâng, chúng tôi hoan nghênh bạn đặt hàng mẫu theo yêu cầu.
Câu 4. Công ty của bạn còn cung cấp dịch vụ tốt nào khác không?
A4. Vâng, chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt và giao hàng nhanh chóng.
Đóng gói & Giao hàng
Chợ chính
/* 10 tháng 3 năm 2571 17:59:20 */!function(){function s(e,r){var a,o={};try{e&&e.split(“,”).forEach(function(e,t){e&&(a=e.match(/(.*?):(.*)$/))&&1
| Bảo hành: | 1 năm |
|---|---|
| Tình trạng: | 100%New |
| Hãng xe: | dành cho Mercedes-Benz |
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.shipping-cost-tm .tm-status-off{background: none;padding:0;color: #1470cc}
| Chi phí vận chuyển:
Cước phí vận chuyển ước tính cho mỗi đơn vị sản phẩm. |
Thông tin về chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng dự kiến. |
|---|
| Phương thức thanh toán: |
|
|---|---|
|
Khoản thanh toán ban đầu Thanh toán đầy đủ |
| Tiền tệ: | US$ |
|---|
| Chính sách đổi trả và hoàn tiền: | Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận sản phẩm. |
|---|

Mức độ chân không là gì và nó được đo như thế nào trong máy bơm chân không?
Mức độ chân không đề cập đến độ giảm áp suất xuống dưới áp suất khí quyển trong hệ thống chân không. Nó cho biết mức độ "trống rỗng" hay sự vắng mặt của các phân tử khí trong hệ thống. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách đo mức độ chân không trong máy bơm chân không:
Mức độ chân không thường được đo bằng các đơn vị áp suất biểu thị sự khác biệt giữa áp suất trong hệ thống chân không và áp suất khí quyển. Đơn vị đo mức độ chân không phổ biến nhất là Pascal (Pa), là đơn vị SI. Các đơn vị thường dùng khác bao gồm Torr, millibar (mbar) và inch thủy ngân (inHg).
Máy bơm chân không được trang bị cảm biến áp suất hoặc đồng hồ đo áp suất để đo áp suất bên trong hệ thống chân không. Các đồng hồ đo này được thiết kế đặc biệt để đo áp suất thấp gặp phải trong các ứng dụng chân không. Có một số loại đồng hồ đo áp suất được sử dụng để đo mức độ chân không:
1. Đồng hồ đo áp suất Pirani: Đồng hồ đo áp suất Pirani hoạt động dựa trên nguyên lý dẫn nhiệt của khí. Chúng bao gồm một bộ phận được nung nóng và tiếp xúc với môi trường chân không. Khi các phân tử khí va chạm với bộ phận được nung nóng, chúng truyền nhiệt đi, gây ra sự thay đổi nhiệt độ. Bằng cách đo sự thay đổi nhiệt độ, áp suất có thể được suy ra, cho phép xác định mức độ chân không.
2. Đồng hồ đo nhiệt điện trở: Đồng hồ đo nhiệt điện trở sử dụng tính dẫn nhiệt của khí tương tự như đồng hồ đo Pirani. Chúng bao gồm hai dây kim loại khác nhau được nối với nhau, tạo thành một cặp nhiệt điện. Khi các phân tử khí va chạm với cặp nhiệt điện, chúng gây ra sự chênh lệch nhiệt độ giữa các dây, tạo ra điện áp. Điện áp tỷ lệ thuận với áp suất và có thể được hiệu chuẩn để cung cấp chỉ số về mức độ chân không.
3. Áp kế điện dung: Áp kế điện dung đo áp suất bằng cách phát hiện sự thay đổi điện dung giữa hai điện cực do sự biến dạng của màng chắn mềm. Khi áp suất trong hệ thống chân không thay đổi, màng chắn di chuyển, làm thay đổi điện dung và cung cấp phép đo mức độ chân không.
4. Đồng hồ đo độ chân không ion hóa: Đồng hồ đo độ chân không ion hóa hoạt động bằng cách ion hóa các phân tử khí trong hệ thống chân không và đo dòng điện tạo ra. Dòng điện ion tỷ lệ thuận với áp suất, cho phép xác định mức độ chân không. Có nhiều loại đồng hồ đo độ chân không ion hóa khác nhau, chẳng hạn như loại catốt nóng, catốt lạnh và loại Bayard-Alpert.
5. Đồng hồ đo Baratron: Đồng hồ đo Baratron sử dụng nguyên lý đo áp suất điện dung nhưng với thiết kế khác. Chúng bao gồm một màng cảm biến áp suất được ngăn cách bởi một khe hở nhỏ với điện cực tham chiếu. Sự chênh lệch áp suất giữa hệ thống chân không và điện cực tham chiếu làm cho màng bị biến dạng, làm thay đổi điện dung và cung cấp phép đo mức độ chân không.
Điều quan trọng cần lưu ý là các loại bơm chân không khác nhau có thể có phạm vi áp suất khác nhau và có thể yêu cầu các đồng hồ đo áp suất chuyên dụng phù hợp với điều kiện hoạt động của chúng. Ngoài ra, bơm chân không thường được trang bị nhiều đồng hồ đo để cung cấp thông tin về áp suất ở các giai đoạn khác nhau của quá trình bơm hoặc ở các bộ phận khác nhau của hệ thống.
Tóm lại, độ chân không đề cập đến áp suất thấp hơn áp suất khí quyển trong hệ thống chân không. Nó được đo bằng các đồng hồ đo áp suất được thiết kế đặc biệt cho môi trường áp suất thấp. Các loại đồng hồ đo áp suất thường được sử dụng trong máy bơm chân không bao gồm đồng hồ Pirani, đồng hồ nhiệt điện trở, áp kế điện dung, đồng hồ ion hóa và đồng hồ Baratron.
\
Sự khác biệt giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt là gì?
Máy bơm chân không khô và máy bơm chân không ướt là hai loại máy bơm khác nhau, có nguyên lý hoạt động và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về sự khác biệt giữa chúng:
Máy bơm chân không khô:
Máy bơm chân không khô hoạt động mà không cần sử dụng bất kỳ chất bôi trơn hoặc nước làm kín nào trong buồng bơm. Chúng dựa vào cơ chế không tiếp xúc để tạo ra chân không. Một số loại máy bơm chân không khô phổ biến bao gồm:
1. Bơm cánh gạt quay: Bơm cánh gạt quay bao gồm một rôto với các cánh gạt trượt ra vào các rãnh trên rôto. Sự quay của rôto tạo ra các khoang giãn nở và co lại, cho phép khí được bơm vào. Các cánh gạt và vỏ được thiết kế để tạo ra một lớp kín, ngăn khí chảy ngược vào bơm. Bơm cánh gạt quay thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, các ứng dụng y tế và các quy trình công nghiệp cần mức độ chân không trung bình.
2. Bơm trục vít khô: Bơm trục vít khô sử dụng hai hoặc nhiều trục vít ăn khớp với nhau để nén và vận chuyển khí. Khi các trục vít quay, khí bị giữ lại giữa các ren và được vận chuyển từ phía hút sang phía xả. Bơm trục vít khô nổi tiếng với tốc độ bơm cao, độ ồn thấp và khả năng xử lý nhiều loại khí khác nhau. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng như sản xuất chất bán dẫn, chế biến hóa chất và chưng cất chân không.
3. Bơm móng vuốt: Bơm móng vuốt sử dụng hai rôto có các thùy hình móng vuốt quay ngược chiều nhau. Sự quay này tạo ra một loạt các buồng giãn nở và co lại, cho phép thu giữ và bơm khí. Bơm móng vuốt nổi tiếng với khả năng hoạt động không cần dầu bôi trơn, tốc độ bơm cao và phù hợp để xử lý các loại khí khô và sạch. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng như sản xuất ô tô, đóng gói thực phẩm và công nghệ môi trường.
Máy bơm chân không ướt:
Máy bơm chân không ướt, còn được gọi là máy bơm vòng chất lỏng, hoạt động bằng cách sử dụng chất lỏng, thường là nước, để tạo ra lớp đệm kín và tạo chân không. Vòng chất lỏng đóng vai trò vừa là môi chất làm kín vừa là chất lỏng làm việc. Máy bơm chân không ướt thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu mức độ chân không cao hơn hoặc khi xử lý các khí ăn mòn. Một số đặc điểm chính của máy bơm chân không ướt bao gồm:
1. Bơm vòng chất lỏng: Bơm vòng chất lỏng có một cánh quạt với các cánh quay lệch tâm bên trong một vỏ hình trụ. Khi cánh quạt quay, chất lỏng tạo thành một vòng áp sát vào vỏ do lực ly tâm. Vòng chất lỏng tạo ra một lớp bịt kín, và khi cánh quạt quay, thể tích của buồng khí giảm, dẫn đến sự nén và xả khí. Bơm vòng chất lỏng nổi tiếng với khả năng xử lý khí ẩm và ăn mòn, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng như chế biến hóa chất, lọc dầu và xử lý nước thải.
2. Bơm tia nước: Bơm tia nước sử dụng một tia nước tốc độ cao để tạo ra chân không. Tia nước cuốn theo khí, và hỗn hợp này sau đó được tách ra trong một phần venturi, nơi nước được tuần hoàn lại và khí được thải ra ngoài. Bơm tia nước thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm và các ứng dụng cần mức độ chân không vừa phải.
Tóm lại, những điểm khác biệt chính giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt như sau:
1. Nguyên lý hoạt động: Bơm chân không khô hoạt động mà không cần chất lỏng làm kín, trong khi bơm chân không ướt sử dụng vòng chất lỏng hoặc nước làm môi chất làm kín và hoạt động.
2. Bôi trơn: Bơm chân không khô không cần bôi trơn vì không có sự tiếp xúc giữa các bộ phận chuyển động, trong khi bơm chân không ướt cần có chất lỏng để làm kín và bôi trơn.
3. Ứng dụng: Máy bơm chân không khô thích hợp cho các ứng dụng cần mức độ chân không trung bình và hoạt động không cần dầu bôi trơn. Chúng thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, cơ sở y tế và nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Mặt khác, máy bơm chân không ướt được sử dụng khi cần mức độ chân không cao hơn hoặc khi xử lý các khí ăn mòn. Chúng được ứng dụng trong chế biến hóa chất, lọc dầu và xử lý nước thải, cùng nhiều lĩnh vực khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là việc lựa chọn máy bơm chân không phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể như mức độ chân không mong muốn, khả năng tương thích với khí, điều kiện hoạt động và bản chất của ứng dụng.
Tóm lại, sự khác biệt chính giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt nằm ở nguyên lý hoạt động, yêu cầu bôi trơn và ứng dụng của chúng. Bơm chân không khô hoạt động mà không cần chất lỏng bôi trơn, trong khi bơm chân không ướt dựa vào vòng đệm chất lỏng hoặc nước để làm kín và bôi trơn. Việc lựa chọn giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng và mức độ chân không mong muốn.

Máy bơm chân không là gì và hoạt động như thế nào?
Máy bơm chân không là một thiết bị cơ khí được sử dụng để tạo và duy trì môi trường chân không hoặc áp suất thấp bên trong một hệ thống kín. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Máy bơm chân không hoạt động dựa trên nguyên lý loại bỏ các phân tử khí khỏi một buồng kín, làm giảm áp suất bên trong buồng để tạo ra chân không. Máy bơm thực hiện điều này thông qua nhiều cơ chế và kỹ thuật khác nhau, tùy thuộc vào loại máy bơm chân không cụ thể. Dưới đây là các bước cơ bản trong hoạt động của máy bơm chân không:
1. Buồng kín:
Máy bơm chân không được kết nối với một buồng hoặc hệ thống kín cần hút hết không khí hoặc các phân tử khí ra ngoài. Buồng này có thể là một thùng chứa, một đường ống hoặc bất kỳ không gian kín nào khác.
2. Đầu vào và đầu ra:
Máy bơm chân không có một đầu vào và một đầu ra. Đầu vào được nối với buồng kín, trong khi đầu ra có thể được thông hơi ra khí quyển hoặc được nối với hệ thống thu gom để thu giữ hoặc thải khí đã được hút ra.
3. Tác động cơ học:
Máy bơm chân không tạo ra tác động cơ học giúp loại bỏ các phân tử khí ra khỏi buồng. Các loại máy bơm chân không khác nhau sử dụng các cơ chế khác nhau cho mục đích này:
– Bơm thể tích dương: Loại bơm này giữ chặt các phân tử khí và đẩy chúng ra khỏi buồng chứa. Ví dụ bao gồm bơm cánh quay, bơm piston và bơm màng.
– Bơm truyền động lượng: Loại bơm này sử dụng các tia nước tốc độ cao hoặc cánh quạt quay để truyền động lượng cho các phân tử khí, đẩy chúng ra khỏi buồng. Ví dụ bao gồm bơm turbomolecular và bơm khuếch tán.
– Bơm hút khí: Loại bơm này thu giữ các phân tử khí bằng cách hấp phụ hoặc ngưng tụ chúng trên bề mặt hoặc trong vật liệu bên trong bơm. Bơm đông lạnh và bơm ion là ví dụ về bơm hút khí.
4. Hút khí:
Khi máy bơm chân không hoạt động, nó tạo ra sự chênh lệch áp suất giữa buồng chứa và máy bơm. Sự chênh lệch áp suất này khiến các phân tử khí di chuyển từ buồng chứa đến cửa hút của máy bơm.
5. Ống xả hoặc ống thu gom:
Sau khi các phân tử khí được loại bỏ khỏi buồng, chúng sẽ được thải ra khí quyển hoặc được thu gom và xử lý tiếp, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
6. Kiểm soát áp suất:
Máy bơm chân không thường tích hợp các cơ chế điều khiển áp suất để duy trì mức độ chân không mong muốn bên trong buồng. Các cơ chế này có thể bao gồm van, bộ điều chỉnh hoặc hệ thống phản hồi điều chỉnh hoạt động của bơm để đạt được phạm vi áp suất mong muốn.
7. Giám sát và An toàn:
Hệ thống bơm chân không có thể bao gồm các cảm biến, đồng hồ đo hoặc thiết bị hiển thị để theo dõi mức áp suất, nhiệt độ hoặc các thông số khác. Các tính năng an toàn như van giảm áp hoặc khóa liên động cũng có thể được tích hợp để bảo vệ hệ thống và người vận hành khỏi tình trạng quá áp hoặc các điều kiện nguy hiểm khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là các loại bơm chân không khác nhau có thể đạt được mức độ chân không khác nhau và phù hợp với các phạm vi áp suất và ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn bơm chân không phụ thuộc vào các yếu tố như mức độ chân không cần thiết, thành phần khí, tốc độ bơm và các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Tóm lại, bơm chân không là thiết bị loại bỏ các phân tử khí khỏi một buồng kín, tạo ra môi trường chân không hoặc áp suất thấp. Bơm thực hiện điều này thông qua các hoạt động cơ học, chẳng hạn như dịch chuyển tích cực, truyền động lượng hoặc giữ lại. Bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất, bơm hút khí ra khỏi buồng, và khí được thải ra ngoài hoặc thu gom lại. Bơm chân không đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất, nghiên cứu và các ứng dụng khoa học.


Biên tập bởi CX 2023-12-24