Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| KHÔNG. | Mục | Thông số kỹ thuật |
| 1 | Kích thước và trọng lượng | 84.5mmx61.8mmx43.8mm;220g |
| 2 | Installation dimension | 84.5mmx65mmx56mm; |
| 3 | Đường kính ngoài của đầu ra | 10mm |
| 4 | Đường kính ngoài của đầu vào | 14mm |
| 5 | Cơ cấu truyền động | Thiết kế không chổi than, cách ly từ tính |
| 6 | Vật liệu vỏ bơm | ABS, PES/SPS/PPS/PA66+30%GF (Tùy chọn) |
| 7 | Điều kiện sử dụng | Có thể hoạt động liên tục, sử dụng được dưới nước hoặc trên cạn (không tự mồi). |
| 8 | Môi trường thích hợp | Nước, dầu hoặc chất lỏng có tính axit/kiềm thông thường (Pre-test needed for special liquid) |
| 9 | Nhiệt độ làm việc tối đa | 60ºC |
| 10 | Mức tiêu thụ điện năng | 2.5W~28.8W(can be CZPT ized within this range) |
| 11 | Điện áp định mức | 12Vdc hoặc 24Vdc |
| 12 | Phạm vi điện áp hoạt động | 5Vdc ~ 12Vdc (Max 14V )or 5Vdc ~ 24Vdc(Max 26V) |
| 13 | Dòng điện tải tối đa | 1.2A |
| 14 | Tốc độ dòng chảy ngang tối đa | 11L/MIN |
| 15 | lực nâng tĩnh tối đa | 7M |
| 16 | Lớp tiếng ồn | <40dB |
| 17 | Lớp chống thấm nước | IP68 (thích hợp để lắp đặt dưới nước) |
| 18 | Tuổi thọ | > 30,000hrs |
| 19 | Nguồn điện | Suitable for solar panel, batteries, adapter or other CZPT source |
| 20 | Chức năng bảo vệ | dry-run protection, stuck protection(customized function) |
| 21 | Chức năng điều chỉnh công suất | Speed can adjustable by PWM signal, 0~5V analog signal or potentiometer (customized function) |
| 22 | Tính năng |
|
Cấu trúc bơm
Thông số điện (only for reference,parameters can be CZPT ized for specific requirements)
| Mã số sản phẩm | Điện áp | Dòng điện tải tối đa | lực nâng tĩnh tối đa | Tốc độ dòng chảy tối đa | Mức tiêu thụ điện năng |
| V(dc) | MỘT | M | L/H | w | |
| DC40-1220 | 12 | 0.45 | 2.0 | 350 | 5.40 |
| DC40-1230 | 12 | 0.70 | 3.0 | 400 | 8.40 |
| DC40-1240 | 12 | 1.00 | 4.0 | 460 | 12.0 |
| DC40-1250 | 12 | 1.20 | 5.0 | 520 | 14.4 |
| DC40-1860 | 18 | 1.20 | 6.0 | 600 | 21.6 |
| DC40-2430 | 24 | 0.35 | 3.0 | 400 | 8.40 |
| DC40-2440 | 24 | 0.50 | 4.0 | 460 | 12.0 |
| DC40-2450 | 24 | 0.55 | 5.0 | 520 | 14.4 |
| DC40-2460 | 24 | 0.80 | 6.0 | 600 | 19.2 |
| DC40-2470 | 24 | 1.00 | 7.0 | 660 | 24.0 |
| GHI CHÚ |
|
||||
Flow rate-Head Curve
Dimensions of pump
Two-Phase DC Pump making and testing
Sơ đồ tháo rời các bộ phận của sản phẩm.
