Mô tả sản phẩm
F-1300/F-1600 Mud Pump
Our company can supply various type and sizes of vale and seats.
Stem-guided Valves& Cross-arms Seats
Stem-guided valve and cross-arms seat features an extra wide metal to metal seal on the valve flange. The serrated upper surface on the valve gives a longer non breathing seal between valve body and insert while the rigid seat cross-arms give greater strength and positibe sealing.
Three-wing valves and full open seats.
Three-wing guided valves and full open seats features greater fluid flow than 4 CHINAMFG valves, the unibody forged valve features greater strength than traditional welded CHINAMFG valve. Innovative unibody valve design eliminates snap rings, plates or keepers providing reduced maintenance by snap-on valve inserts and easy installation.
Mô tả sản phẩm
| Stroke rate/ Mia. |
The diameter of cylinder liner(mm)and rate pressure MPa(psi) |
|||||||||||||||
|
|
180 |
170 |
160 |
150 |
140 |
130 |
||||||||||
|
F-1300 |
18.7 |
2720 |
21.01 |
3050 |
23.7 |
3440 |
27 |
3915 |
31 |
4495 |
34.5 |
5000 |
||||
|
F-1600/1600L |
23.6 |
3345 |
25.9 |
3750 |
29.2 |
4235 |
33.2 |
4820 |
35.1 |
5000 |
34.5 |
5000 |
||||
|
Công suất định mức |
Delivery capacity |
|||||||||||||||
|
F-1300 |
F1600/L |
L/S(GPM) |
||||||||||||||
|
kW |
HP |
kW |
HP |
|||||||||||||
|
130 |
1050 |
1408 |
1293 |
1733 |
50.42(799) |
44.97(713) |
39.83(631) |
35.01(555) |
30.50(483) |
26.30(417) |
||||||
|
*120 |
*969 |
1300 |
1193 |
1600 |
46.54(737) |
41.51(658) |
36.77(583) |
32.32(512) |
28.15(446) |
24.27(385) |
||||||
|
110 |
889 |
1192 |
1094 |
1467 |
42.66(676) |
38.05(603) |
33.71(534) |
29.62(469) |
25.81(409) |
22.25(352) |
||||||
|
100 |
808 |
1083 |
994 |
1333 |
38.78(614) |
34.59(548) |
30.64(485) |
26.93(427) |
23.46(372) |
20.23(320) |
||||||
|
90 |
727 |
975 |
895 |
1200 |
34.9(553) |
31.13(493) |
27.58(437) |
24.24(384) |
21.11(334) |
18.21(288) |
||||||
|
1 |
|
|
|
|
0.3878(6.147) |
0.3459(5.483) |
0.3064(4.857) |
0.2693(4.269) |
0.2346(3.719) |
0.2571(3.206) |
||||||
|
Note 1.Calculation by volumetric efficiency100% and mechanical efficiency90% |
||||||||||||||||
Ảnh chi tiết
Đóng gói & Vận chuyển
/* Ngày 22 tháng 1 năm 2571 19:08:37 */!function(){function s(e,r){var a,o={};try{e&&e.split(“,”).forEach(function(e,t){e&&(a=e.match(/(.*?):(.*)$/))&&1
| Dịch vụ hậu mãi: | on Site on Line |
|---|---|
| Bảo hành: | 12 tháng |
| Quy trình sản xuất: | Stamping |
| Mẫu: |
US$ 20000/Mảnh
1 chiếc (Số lượng đặt tối thiểu) | Đặt hàng mẫu |
|---|
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.shipping-cost-tm .tm-status-off{background: none;padding:0;color: #1470cc}
|
Chi phí vận chuyển:
Cước phí vận chuyển ước tính cho mỗi đơn vị sản phẩm. |
Thông tin về chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng dự kiến. |
|---|
| Phương thức thanh toán: |
|
|---|---|
|
Khoản thanh toán ban đầu Thanh toán đầy đủ |
| Tiền tệ: | US$ |
|---|
| Chính sách đổi trả và hoàn tiền: | Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận sản phẩm. |
|---|

Việc sử dụng bơm chân không kín dầu có những ưu điểm gì?
Máy bơm chân không kín dầu mang lại nhiều ưu điểm trong các ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
1. Hiệu suất chân không cao: Máy bơm chân không kín dầu nổi tiếng với khả năng tạo ra mức chân không cao. Chúng có thể tạo ra và duy trì mức chân không sâu, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu môi trường áp suất thấp. Việc sử dụng dầu làm môi chất làm kín và bôi trơn giúp đạt được hiệu suất chân không hiệu quả.
2. Phạm vi hoạt động rộng: Máy bơm chân không kín dầu có phạm vi hoạt động rộng, cho phép chúng xử lý nhiều mức độ chân không khác nhau. Chúng có thể hoạt động hiệu quả trong cả điều kiện áp suất thấp và chân không cao, giúp chúng trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp.
3. Vận hành hiệu quả và đáng tin cậy: Các loại bơm này nổi tiếng về độ tin cậy và hiệu suất ổn định. Thiết kế kín dầu giúp làm kín hiệu quả, ngăn ngừa rò rỉ khí và duy trì mức chân không ổn định. Chúng được thiết kế để hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không làm giảm hiệu suất đáng kể, do đó rất phù hợp cho các quy trình công nghiệp liên tục.
4. Xử lý chất gây ô nhiễm: Máy bơm chân không kín dầu rất hiệu quả trong việc xử lý một số loại chất gây ô nhiễm có thể có trong khí hoặc không khí cần hút ra. Dầu hoạt động như một lớp chắn, giữ lại và hấp thụ một số hạt, hơi ẩm và hơi hóa chất, ngăn chúng tiếp xúc với cơ cấu bơm. Điều này giúp bảo vệ các bộ phận bên trong bơm khỏi hư hỏng tiềm tàng và góp phần kéo dài tuổi thọ của bơm.
5. Độ ổn định nhiệt: Sự hiện diện của dầu trong các loại bơm này giúp tản nhiệt sinh ra trong quá trình hoạt động, góp phần vào độ ổn định nhiệt của chúng. Dầu hấp thụ và dẫn nhiệt đi, ngăn ngừa sự tăng nhiệt độ quá mức bên trong bơm. Độ ổn định nhiệt này cho phép hiệu suất hoạt động ổn định ngay cả trong thời gian vận hành kéo dài và giúp bảo vệ bơm khỏi quá nhiệt.
6. Giảm tiếng ồn: Máy bơm chân không kín dầu thường hoạt động ở mức độ tiếng ồn thấp hơn so với các loại máy bơm chân không khác. Dầu đóng vai trò như một chất giảm tiếng ồn, làm giảm tiếng ồn do các bộ phận chuyển động và sự tương tác của khí bên trong máy bơm tạo ra. Điều này làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng cần giảm tiếng ồn, chẳng hạn như môi trường phòng thí nghiệm hoặc các môi trường công nghiệp nhạy cảm với tiếng ồn.
7. Tính đa năng: Máy bơm chân không kín dầu rất đa năng và có thể xử lý nhiều loại khí và hơi khác nhau. Chúng có thể xử lý hiệu quả cả khí ngưng tụ và không ngưng tụ, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp như chế biến hóa chất, dược phẩm, chế biến thực phẩm và phòng thí nghiệm nghiên cứu.
8. Hiệu quả về chi phí: Máy bơm chân không kín dầu thường được coi là lựa chọn hiệu quả về chi phí cho nhiều ứng dụng. Chúng thường có chi phí ban đầu thấp hơn so với một số loại máy bơm chân không cao áp khác. Ngoài ra, chi phí bảo trì và vận hành tương đối thấp hơn, khiến chúng trở thành lựa chọn kinh tế cho các ngành công nghiệp yêu cầu hiệu suất chân không đáng tin cậy.
9. Thiết kế đơn giản và dễ bảo trì: Máy bơm chân không kín dầu có thiết kế tương đối đơn giản và dễ bảo trì. Việc bảo trì định kỳ thường bao gồm theo dõi mức dầu, thay dầu định kỳ, kiểm tra và thay thế các bộ phận bị mòn khi cần thiết. Sự đơn giản của các quy trình bảo trì góp phần vào hiệu quả chi phí tổng thể và sự dễ dàng vận hành.
10. Khả năng tương thích với các thiết bị khác: Máy bơm chân không kín dầu tương thích với nhiều thiết bị và hệ thống xử lý khác nhau. Chúng có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có hoặc sử dụng kết hợp với các thiết bị liên quan đến chân không khác, chẳng hạn như buồng chân không, hệ thống chưng cất hoặc thiết bị xử lý công nghiệp.
Những ưu điểm này khiến máy bơm chân không kín dầu trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi hệ thống chân không đáng tin cậy và hiệu suất cao. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các yêu cầu ứng dụng cụ thể và tham khảo ý kiến chuyên gia để xác định loại máy bơm chân không phù hợp nhất cho từng trường hợp sử dụng cụ thể.

Sự khác biệt giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt là gì?
Máy bơm chân không khô và máy bơm chân không ướt là hai loại máy bơm khác nhau, có nguyên lý hoạt động và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về sự khác biệt giữa chúng:
Máy bơm chân không khô:
Máy bơm chân không khô hoạt động mà không cần sử dụng bất kỳ chất bôi trơn hoặc nước làm kín nào trong buồng bơm. Chúng dựa vào cơ chế không tiếp xúc để tạo ra chân không. Một số loại máy bơm chân không khô phổ biến bao gồm:
1. Bơm cánh gạt quay: Bơm cánh gạt quay bao gồm một rôto với các cánh gạt trượt ra vào các rãnh trên rôto. Sự quay của rôto tạo ra các khoang giãn nở và co lại, cho phép khí được bơm vào. Các cánh gạt và vỏ được thiết kế để tạo ra một lớp kín, ngăn khí chảy ngược vào bơm. Bơm cánh gạt quay thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, các ứng dụng y tế và các quy trình công nghiệp cần mức độ chân không trung bình.
2. Bơm trục vít khô: Bơm trục vít khô sử dụng hai hoặc nhiều trục vít ăn khớp với nhau để nén và vận chuyển khí. Khi các trục vít quay, khí bị giữ lại giữa các ren và được vận chuyển từ phía hút sang phía xả. Bơm trục vít khô nổi tiếng với tốc độ bơm cao, độ ồn thấp và khả năng xử lý nhiều loại khí khác nhau. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng như sản xuất chất bán dẫn, chế biến hóa chất và chưng cất chân không.
3. Bơm móng vuốt: Bơm móng vuốt sử dụng hai rôto có các thùy hình móng vuốt quay ngược chiều nhau. Sự quay này tạo ra một loạt các buồng giãn nở và co lại, cho phép thu giữ và bơm khí. Bơm móng vuốt nổi tiếng với khả năng hoạt động không cần dầu bôi trơn, tốc độ bơm cao và phù hợp để xử lý các loại khí khô và sạch. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng như sản xuất ô tô, đóng gói thực phẩm và công nghệ môi trường.
Máy bơm chân không ướt:
Máy bơm chân không ướt, còn được gọi là máy bơm vòng chất lỏng, hoạt động bằng cách sử dụng chất lỏng, thường là nước, để tạo ra lớp đệm kín và tạo chân không. Vòng chất lỏng đóng vai trò vừa là môi chất làm kín vừa là chất lỏng làm việc. Máy bơm chân không ướt thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu mức độ chân không cao hơn hoặc khi xử lý các khí ăn mòn. Một số đặc điểm chính của máy bơm chân không ướt bao gồm:
1. Bơm vòng chất lỏng: Bơm vòng chất lỏng có một cánh quạt với các cánh quay lệch tâm bên trong một vỏ hình trụ. Khi cánh quạt quay, chất lỏng tạo thành một vòng áp sát vào vỏ do lực ly tâm. Vòng chất lỏng tạo ra một lớp bịt kín, và khi cánh quạt quay, thể tích của buồng khí giảm, dẫn đến sự nén và xả khí. Bơm vòng chất lỏng nổi tiếng với khả năng xử lý khí ẩm và ăn mòn, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng như chế biến hóa chất, lọc dầu và xử lý nước thải.
2. Bơm tia nước: Bơm tia nước sử dụng một tia nước tốc độ cao để tạo ra chân không. Tia nước cuốn theo khí, và hỗn hợp này sau đó được tách ra trong một phần venturi, nơi nước được tuần hoàn lại và khí được thải ra ngoài. Bơm tia nước thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm và các ứng dụng cần mức độ chân không vừa phải.
Tóm lại, những điểm khác biệt chính giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt như sau:
1. Nguyên lý hoạt động: Bơm chân không khô hoạt động mà không cần chất lỏng làm kín, trong khi bơm chân không ướt sử dụng vòng chất lỏng hoặc nước làm môi chất làm kín và hoạt động.
2. Bôi trơn: Bơm chân không khô không cần bôi trơn vì không có sự tiếp xúc giữa các bộ phận chuyển động, trong khi bơm chân không ướt cần có chất lỏng để làm kín và bôi trơn.
3. Ứng dụng: Máy bơm chân không khô thích hợp cho các ứng dụng cần mức độ chân không trung bình và hoạt động không cần dầu bôi trơn. Chúng thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, cơ sở y tế và nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Mặt khác, máy bơm chân không ướt được sử dụng khi cần mức độ chân không cao hơn hoặc khi xử lý các khí ăn mòn. Chúng được ứng dụng trong chế biến hóa chất, lọc dầu và xử lý nước thải, cùng nhiều lĩnh vực khác.
Điều quan trọng cần lưu ý là việc lựa chọn máy bơm chân không phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể như mức độ chân không mong muốn, khả năng tương thích với khí, điều kiện hoạt động và bản chất của ứng dụng.
Tóm lại, sự khác biệt chính giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt nằm ở nguyên lý hoạt động, yêu cầu bôi trơn và ứng dụng của chúng. Bơm chân không khô hoạt động mà không cần chất lỏng bôi trơn, trong khi bơm chân không ướt dựa vào vòng đệm chất lỏng hoặc nước để làm kín và bôi trơn. Việc lựa chọn giữa bơm chân không khô và bơm chân không ướt phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng và mức độ chân không mong muốn.

Máy bơm chân không trong hệ thống HVAC có tác dụng gì?
Trong hệ thống HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí), máy bơm chân không đóng vai trò vô cùng quan trọng. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Mục đích của bơm chân không trong hệ thống HVAC là loại bỏ không khí và hơi ẩm khỏi đường ống dẫn môi chất lạnh và chính hệ thống. Hệ thống HVAC, đặc biệt là những hệ thống dựa vào làm lạnh, hoạt động dưới các điều kiện áp suất và nhiệt độ cụ thể để tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền nhiệt. Để đảm bảo hiệu suất và hiệu quả tối ưu, điều cần thiết là phải hút hết các khí không ngưng tụ, không khí và hơi ẩm ra khỏi hệ thống.
Dưới đây là những lý do chính tại sao máy bơm chân không được sử dụng trong hệ thống HVAC:
1. Loại bỏ hơi ẩm: Hơi ẩm có thể xuất hiện trong hệ thống HVAC do nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống, rò rỉ hoặc bảo trì không đúng cách. Khi hơi ẩm kết hợp với chất làm lạnh, nó có thể gây ra các vấn đề như hình thành băng, giảm hiệu suất hệ thống và có khả năng gây hư hỏng các bộ phận của hệ thống. Máy bơm chân không giúp loại bỏ hơi ẩm bằng cách tạo ra môi trường áp suất thấp, khiến hơi ẩm sôi và chuyển thành hơi nước, từ đó loại bỏ hiệu quả hơi ẩm ra khỏi hệ thống.
2. Loại bỏ không khí và khí không ngưng tụ: Không khí và các khí không ngưng tụ, chẳng hạn như nitơ hoặc oxy, có thể xâm nhập vào hệ thống HVAC trong quá trình lắp đặt, sửa chữa hoặc do rò rỉ. Các khí này có thể cản trở quá trình làm lạnh, ảnh hưởng đến quá trình truyền nhiệt và làm giảm hiệu suất hệ thống. Bằng cách sử dụng bơm chân không, kỹ thuật viên có thể hút hết không khí và các khí không ngưng tụ, đảm bảo hệ thống hoạt động với lượng chất làm lạnh và áp suất theo thiết kế.
3. Chuẩn bị cho việc nạp môi chất lạnh: Trước khi nạp môi chất lạnh vào hệ thống HVAC, điều quan trọng là phải tạo chân không để loại bỏ mọi chất gây ô nhiễm và đảm bảo hệ thống sạch sẽ, sẵn sàng cho sự tuần hoàn môi chất lạnh tối ưu. Bằng cách hút chân không hệ thống bằng máy bơm chân không, kỹ thuật viên đảm bảo môi chất lạnh đi vào môi trường sạch sẽ và được kiểm soát, giảm nguy cơ trục trặc hệ thống và cải thiện hiệu quả tổng thể.
4. Phát hiện rò rỉ: Máy bơm chân không cũng được sử dụng trong hệ thống HVAC để phát hiện rò rỉ. Sau khi hút chân không hệ thống, kỹ thuật viên có thể theo dõi áp suất để kiểm tra xem nó có ổn định hay không. Sự giảm áp suất đáng kể cho thấy sự hiện diện của rò rỉ, cho phép kỹ thuật viên xác định và sửa chữa chúng trước khi nạp chất làm lạnh vào hệ thống.
Tóm lại, máy bơm chân không đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống HVAC bằng cách loại bỏ hơi ẩm, loại bỏ không khí và khí không ngưng tụ, chuẩn bị hệ thống cho việc nạp chất làm lạnh và hỗ trợ phát hiện rò rỉ. Những chức năng này giúp đảm bảo hiệu suất hệ thống tối ưu, tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ, đồng thời giảm nguy cơ trục trặc và hư hỏng hệ thống.


Biên tập bởi Dream 2024-05-08